溪尾 khê vĩ Hán Việt: khê vĩ Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 尾 (vĩ)Hán Việtkhê vĩCấu tạo溪 + 尾 · khê + vĩ nghĩa thành phần: khê + vĩ Nghĩa EngCihui 溪尾 īwěi n. ending of a small stream