溪徑

xī jìng khê kính

Hán Việt: khê kính · Pinyin: xī jìng

Tổng quan

đường mòn | (nghĩa bóng) cách | kênh

Cấu tạo: (khê) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường mòn | (nghĩa bóng) cách | kênh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小路。引申谓途径。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小路。引申谓途径。

Eng

  • CC-CEDICT path|(fig.) way; channel
  • Cihui path; (fig.) way; channel