溪心 xī xīn · khê tâm Hán Việt: khê tâm · Pinyin: xī xīn Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 心 (tâm)Pinyinxī xīnHán Việtkhê tâmCấu tạo溪 + 心 · khê + tâm nghĩa thành phần: khê + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹贪心。谓其如溪壑之难填。Tân Hoa Tự Điển 1.犹贪心。谓其如溪壑之难填。