溪極

xī jí khê cực

Hán Việt: khê cực · Pinyin: xī jí

Tổng quan

Cấu tạo: (khê) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹空虚; 一说,谓疲惫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹空虚。 2.一说,谓疲惫。