溪柴 xī chái · khê sài Hán Việt: khê sài · Pinyin: xī chái Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 柴 (sài)Pinyinxī cháiHán Việtkhê sàiCấu tạo溪 + 柴 · khê + sài nghĩa thành phần: khê + sài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 若耶溪所出的小束柴火。Tân Hoa Tự Điển 1.若耶溪所出的小束柴火。