溪極 xī jí · khê cực Hán Việt: khê cực · Pinyin: xī jí Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 極 (cực)Pinyinxī jíHán Việtkhê cựcCấu tạo溪 + 極 · khê + cực nghĩa thành phần: khê + cực