溪水

qī shuǐ khê thủy

Hán Việt: khê thủy · Pinyin: qī shuǐ

Tổng quan

suối nước: khe suối/dòng suối

Cấu tạo: (khê) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suối nước: khe suối/dòng suối

Eng

  • Cihui 溪水 xīshuǐ* n. mountain stream