溪洞 xī dòng · khê đỗng Hán Việt: khê đỗng · Pinyin: xī dòng Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 洞 (đỗng)Pinyinxī dòngHán Việtkhê đỗngCấu tạo溪 + 洞 · khê + đỗng nghĩa thành phần: khê + đỗng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"溪峒"; 古代指今部分苗族﹑侗族﹑壮族及其聚居地区。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"溪峒"。 2.古代指今部分苗族﹑侗族﹑壮族及其聚居地区。