溪流
khê lưu
Hán Việt: khê lưu · Pinyin: xī liú
Tổng quan
dòng suối
Nghĩa
Việt
- Cihui dòng suối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水流、河流。宋.陸游〈寄子虞〉詩:「山色春寒淡,溪流宿雨通。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从山里流出来的小股水流:~淙淙。
Eng
- CC-CEDICT stream
- Cihui stream