溪澗
khê giản
Hán Việt: khê giản · Pinyin: xī jiàn
Tổng quan
suối | hẻm núi
Nghĩa
Việt
- Cihui suối | hẻm núi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩山間的流水。晉.干寶《搜神記》卷一:「比至日中,大雨總至,溪澗盈溢。」《三國演義》第二九回:「頃刻之間,街市成河,溪澗皆滿,足有三尺甘雨。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两山之间的河沟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.两山之间的河沟。
Eng
- CC-CEDICT stream|mountain gorge
- Cihui stream; mountain gorge