溪父 xī fù · khê phụ Hán Việt: khê phụ · Pinyin: xī fù Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 父 (phụ)Pinyinxī fùHán Việtkhê phụCấu tạo溪 + 父 · khê + phụ nghĩa thành phần: khê + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 住在山谷间的老人; 古代传说中有仙术的人。Tân Hoa Tự Điển 1.住在山谷间的老人。 2.古代传说中有仙术的人。