溪狗

xī gǒu khê cẩu

Hán Việt: khê cẩu · Pinyin: xī gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khê) + (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指陶侃; 动物名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指陶侃。 2.动物名。