溪盎 xī àng · khê áng Hán Việt: khê áng · Pinyin: xī àng Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 盎 (áng)Pinyinxī àngHán Việtkhê ángCấu tạo溪 + 盎 · khê + áng nghĩa thành phần: khê + áng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹明察。Tân Hoa Tự Điển 1.犹明察。