溪盎

xī àng khê áng

Hán Việt: khê áng · Pinyin: xī àng

Tổng quan

Cấu tạo: (khê) + (áng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹明察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹明察。