溪舂 xī chōng · khê thung Hán Việt: khê thung · Pinyin: xī chōng Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 舂 (thung)Pinyinxī chōngHán Việtkhê thungCấu tạo溪 + 舂 · khê + thung nghĩa thành phần: khê + thung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指水碓。Tân Hoa Tự Điển 1.指水碓。