溪蓀

xī sūn khê tôn

Hán Việt: khê tôn · Pinyin: xī sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (khê) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菖蒲的别名。生于溪涧,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.菖蒲的别名。生于溪涧,故名。