溪荪

xī sūnkhê tôn

Hán Việt: khê tôn · Pinyin: xī sūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.菖蒲的别名。生于溪涧,故名。

Cấu tạo: 溪 (khê) + 蓀 (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.菖蒲的别名。生于溪涧,故名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

溪口 · 溪壑 · 溪客 · 溪州 · 溪径 · 溪水 · 溪流 · 溪涧