溪蠻 xī mán · khê man Hán Việt: khê man · Pinyin: xī mán Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 蠻 (man)Pinyinxī mánHán Việtkhê manCấu tạo溪 + 蠻 · khê + man nghĩa thành phần: khê + man