溪路 xī lù · khê lộ Hán Việt: khê lộ · Pinyin: xī lù Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 路 (lộ)Pinyinxī lùHán Việtkhê lộCấu tạo溪 + 路 · khê + lộ nghĩa thành phần: khê + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 溪谷边的路;溪水之路。Tân Hoa Tự Điển 1.溪谷边的路;溪水之路。