溫乎乎 ôn hồ hồ Hán Việt: ôn hồ hồ Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 乎 (hồ) + 乎 (hồ)Hán Việtôn hồ hồCấu tạo溫 + 乎 + 乎 · ôn + hồ + hồ nghĩa thành phần: ôn + hồ + hồ Nghĩa EngCihui 溫乎乎 ēnhūhū r.f. warm; lukewarm