溫信 wēn xìn · ôn tín Hán Việt: ôn tín · Pinyin: wēn xìn Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 信 (tín)Pinyinwēn xìnHán Việtôn tínCấu tạo溫 + 信 · ôn + tín nghĩa thành phần: ôn + tín