溫凊

wēn qìngôn sảnh

Hán Việt: ôn sảnh · Pinyin: wēn qìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.冬温夏凊的省称。冬天温被使暖,夏天扇席使凉。侍奉父母之礼。 2.犹寒暖。借指生活起居。 3.犹言温存体贴。

Cấu tạo: 溫 (ôn) + 凊 (sảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiếu thảo

Từ liên quan

Gần nghĩa

溫乎 · 溫習 · 溫壓 · 溫厚 · 溫縣 · 溫吞 · 溫和 · 溫婉