溫宮 wēn gōng · ôn cung Hán Việt: ôn cung · Pinyin: wēn gōng Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 宮 (cung)Pinyinwēn gōngHán Việtôn cungCấu tạo溫 + 宮 · ôn + cung nghĩa thành phần: ôn + cung Nghĩa EngCihui 溫宮 ēngōng n. <slang> foreplay