溫容

wēn róng ôn dung

Hán Việt: ôn dung · Pinyin: wēn róng

Tổng quan

tính cách thân thiện đầm ấm

Cấu tạo: (ôn) + (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính cách thân thiện đầm ấm

ja

  • JMdict kindly face