溫尋 wēn xún·ôn tầm Hán Việt: ôn tầm · Pinyin: wēn xún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹温习。 Cấu tạo: 溫 (ôn) + 尋 (tầm)Pinyinwēn xúnHán Việtôn tầmTừ loạiđộngCấu tạo溫 + 尋 · ôn + tầm nghĩa thành phần: ôn + tầm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ôn tập Từ liên quan Gần nghĩa尋烏 · 寻人 · 尋仇 · 尋出 · 尋味 · 寻回 · 尋址 · 寻声