溫居
ôn cư
Hán Việt: ôn cư · Pinyin: wēn jū
Tổng quan
mở tiệc tân gia | kỷ niệm chuyển vào nhà mới
Nghĩa
Việt
- Cihui mở tiệc tân gia | kỷ niệm chuyển vào nhà mới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 前往親友的新居送禮、賀喜。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时指前往亲友新居贺喜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指前往亲友新居贺喜。
Eng
- CC-CEDICT to have a housewarming party|to celebrate moving into a new home
- Cihui to have a housewarming party; to celebrate moving into a new home