溫差
ôn soa
Hán Việt: ôn soa · Pinyin: wēn chā
Tổng quan
chênh lệch nhiệt độ
Nghĩa
Việt
- Cihui chênh lệch nhiệt độ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 溫度的差距。通常指一天中最高溫和最低溫的差距。如:「沙漠地區晝夜溫差非常大。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 温度的差别。通常指一天中最高温度和最低温度的差别。
- Tân Hoa Tự Điển 1.温度的差别。通常指一天中最高温度和最低温度的差别。
Eng
- CC-CEDICT difference in temperature
- Cihui difference in temperature