溫恂 wēn xún · ôn tuân Hán Việt: ôn tuân · Pinyin: wēn xún Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 恂 (tuân)Pinyinwēn xúnHán Việtôn tuânCấu tạo溫 + 恂 · ôn + tuân nghĩa thành phần: ôn + tuân