溫恭

wēn gōng ôn cung

Hán Việt: ôn cung · Pinyin: wēn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ tính tình êm đềm và cử chỉ thận trọng. ôn cung ôn cung ☆Chỉ tính tình êm đềm và cử chỉ thận trọng.