溫故

wēn gù ôn cố

Hán Việt: ôn cố · Pinyin: wēn gù

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui em lại việc cũ. Td: Ôn cố tri tân (xem lại việc cũ mà biết được việc mới). ôn cố ôn cố ☆Xem lại việc cũ. Td: Ôn cố tri tân (xem lại việc cũ mà biết được việc mới).

Eng

  • Cihui 溫故 ēngù v.o. restudy old materials