溫水

wēn shuǐ ôn thủy

Hán Việt: ôn thủy · Pinyin: wēn shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước ấm. ôn thuỷ ôn thuỷ ☆Nước ấm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不冷不熱、溫度適中的水。如:「溫水游泳池」。

Eng

  • Cihui 溫水 ēnshuǐ n. warm/lukewarm water