溫法 ôn pháp Hán Việt: ôn pháp Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 法 (pháp)Hán Việtôn phápCấu tạo溫 + 法 · ôn + pháp nghĩa thành phần: ôn + pháp Nghĩa EngCihui 溫法 ēnfǎ n. <Ch. med.> (therapeutic) pattern causing a warming