溫淳 wēn chún · ôn thuần Hán Việt: ôn thuần · Pinyin: wēn chún Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 淳 (thuần)Pinyinwēn chúnHán Việtôn thuầnCấu tạo溫 + 淳 · ôn + thuần nghĩa thành phần: ôn + thuần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 滋味濃厚。《文選.枚乘.七發》:「飲食則溫淳甘膬,脭醲肥厚。」