溫滑 wēn huá · ôn hoạt Hán Việt: ôn hoạt · Pinyin: wēn huá Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 滑 (hoạt)Pinyinwēn huáHán Việtôn hoạtCấu tạo溫 + 滑 · ôn + hoạt nghĩa thành phần: ôn + hoạt