溫理

wēn lǐ ôn lí

Hán Việt: ôn lí · Pinyin: wēn lǐ

Tổng quan

ôn tập (bài học, v.v.) | nhớ lại

Cấu tạo: (ôn) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ôn tập (bài học, v.v.) | nhớ lại
  • Cihui ôn lí ôn lí ☆Học lại điều cũ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复习整理; 指回味﹐回想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复习整理。 2.指回味﹐回想。

Eng

  • CC-CEDICT to review (a lesson etc)|to bring back to one's mind
  • Cihui to review (a lesson etc)/to bring back to one's mind