溫瘧

wēn nüèôn ngược

Hán Việt: ôn ngược · Pinyin: wēn nüè

Tổng quan

bệnh sốt rét

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中医指先发烧后发冷的疟疾。

Cấu tạo: 溫 (ôn) + 瘧 (ngược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ôn ngược
  • Biên soạn 溫瘧 ēnnüè n. <med.> a kind of malaria

Eng

  • Cihui 溫瘧 ēnnüè n. <med.> a kind of malaria

Từ liên quan

Gần nghĩa

溫乎 · 溫習 · 溫壓 · 溫厚 · 溫縣 · 溫吞 · 溫和 · 溫婉