溫瘧
ôn ngược
Hán Việt: ôn ngược · Pinyin: wēn nüè
Tổng quan
bệnh sốt rét
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh sốt rét
- Cihui bệnh sốt rét (cách gọi của Đông y)。中醫指先發燒後發冷的瘧疾。
Eng
- Cihui 溫瘧 ēnnüè n. <med.> a kind of malaria
Hán Việt: ôn ngược · Pinyin: wēn nüè
bệnh sốt rét