温糟 ôn tao Hán Việt: ôn tao Tổng quan ôn tao (雜名)誤紅糟為溫糟。見紅糟條。☸ Cấu tạo: 温 (ôn) + 糟 (tao)Hán Việtôn taoCấu tạo温 + 糟 · ôn + tao nghĩa thành phần: ôn + tao Nghĩa ViệtCihui ôn tao (雜名)誤紅糟為溫糟。見紅糟條。☸