溫純 wēn chún · ôn thuần Hán Việt: ôn thuần · Pinyin: wēn chún Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 純 (thuần)Pinyinwēn chúnHán Việtôn thuầnCấu tạo溫 + 純 · ôn + thuần nghĩa thành phần: ôn + thuần Nghĩa EngCihui 溫純 ēnchún s.v. gentle and soft