溫給 wēn gěi · ôn cấp Hán Việt: ôn cấp · Pinyin: wēn gěi Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 給 (cấp)Pinyinwēn gěiHán Việtôn cấpCấu tạo溫 + 給 · ôn + cấp nghĩa thành phần: ôn + cấp