溫網

wēn wǎng ôn võng

Hán Việt: ôn võng · Pinyin: wēn wǎng

Tổng quan

Giải vô địch Wimbledon (quần vợt) | viết tắt của 溫布爾登網球公開賽|温布尔登网球公开赛

Cấu tạo: (ôn) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giải vô địch Wimbledon (quần vợt) | viết tắt của 溫布爾登網球公開賽|温布尔登网球公开赛

Eng

  • CC-CEDICT Wimbledon Championships (tennis)|abbr. for 溫布爾登網球公開賽|温布尔登网球公开赛[Wen1 bu4 er3 deng1 Wang3 qiu2 Gong1 kai1 sai4]
  • Cihui Wimbledon Championships (tennis); abbr. for 溫布爾登網球公開賽|温布尔登网球公开赛