溫蠖 wēn huò · ôn oách Hán Việt: ôn oách · Pinyin: wēn huò Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 蠖 (oách)Pinyinwēn huòHán Việtôn oáchCấu tạo溫 + 蠖 · ôn + oách nghĩa thành phần: ôn + oách