溫補 wēn bǔ · ôn bổ Hán Việt: ôn bổ · Pinyin: wēn bǔ Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 補 (bổ)Pinyinwēn bǔHán Việtôn bổCấu tạo溫 + 補 · ôn + bổ nghĩa thành phần: ôn + bổ Nghĩa EngCihui 溫補 ēnbǔ v. <Ch. med.> warm supplementation