溫詔 wēn zhào · ôn chiếu Hán Việt: ôn chiếu · Pinyin: wēn zhào Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 詔 (chiếu)Pinyinwēn zhàoHán Việtôn chiếuCấu tạo溫 + 詔 · ôn + chiếu nghĩa thành phần: ôn + chiếu