溫詞 wēn cí · ôn từ Hán Việt: ôn từ · Pinyin: wēn cí Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 詞 (từ)Pinyinwēn cíHán Việtôn từCấu tạo溫 + 詞 · ôn + từ nghĩa thành phần: ôn + từ