溫課

wēn kè ôn khóa

Hán Việt: ôn khóa · Pinyin: wēn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ọc lại bài vở cũ — Bài học lại. ôn khoá ôn khoá ☆Học lại bài vở cũ — Bài học lại.

Eng

  • Cihui 溫課 wēnkè v.o. review lessons