溫陶 wēn táo · ôn đào Hán Việt: ôn đào · Pinyin: wēn táo Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 陶 (đào)Pinyinwēn táoHán Việtôn đàoCấu tạo溫 + 陶 · ôn + đào nghĩa thành phần: ôn + đào