溫霽 wēn jì · ôn tễ Hán Việt: ôn tễ · Pinyin: wēn jì Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 霽 (tễ)Pinyinwēn jìHán Việtôn tễCấu tạo溫 + 霽 · ôn + tễ nghĩa thành phần: ôn + tễ