溫靜
ôn tĩnh
Hán Việt: ôn tĩnh · Pinyin: wēn jìng
Tổng quan
yên tĩnh và nhẹ nhàng
Nghĩa
Việt
- Cihui yên tĩnh và nhẹ nhàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 温和文静。
- Tân Hoa Tự Điển 1.温和文静。
Eng
- CC-CEDICT quiet and gentle
- Cihui quiet and gentle