溯回 sù huí · tố hồi Hán Việt: tố hồi · Pinyin: sù huí Tổng quan Cấu tạo: 溯 (tố) + 回 (hồi)Pinyinsù huíHán Việttố hồiCấu tạo溯 + 回 · tố + hồi nghĩa thành phần: tố + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"溯回"; 追念思慕。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"溯回"。 2.追念思慕。