溯溪

sù xī tố khê

Hán Việt: tố khê · Pinyin: sù xī

Tổng quan

truy tìm theo dòng sông | leo suối núi (hoạt động giải trí)

Cấu tạo: (tố) + (khê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truy tìm theo dòng sông | leo suối núi (hoạt động giải trí)

Eng

  • CC-CEDICT river tracing|mountain stream climbing (recreational activity)
  • Cihui river tracing/mountain stream climbing (recreational activity)