溯通 sù tōng · tố thông Hán Việt: tố thông · Pinyin: sù tōng Tổng quan Cấu tạo: 溯 (tố) + 通 (thông)Pinyinsù tōngHán Việttố thôngCấu tạo溯 + 通 · tố + thông nghĩa thành phần: tố + thông