溲便 sửu tiện Hán Việt: sửu tiện Tổng quan Cấu tạo: 溲 (sửu) + 便 (tiện)Hán Việtsửu tiệnTừ loạitínhCấu tạo溲 + 便 · sửu + tiện nghĩa thành phần: sửu + tiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đi tiểuBiên soạn v. urinateEngCihui 溲便 ōubiàn v. urinate Từ liên quan Gần nghĩa便中 · 便了 · 便于 · 便人 · 便便 · 便函 · 便利 · 便器